學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聲勢
聲勢
giản thể:
声势
shēng
shì
[ㄕㄥ ㄕˋ]
THANH THẾ
TOCFL 6
1.
danh tiếng và quyền lực
2.
thanh thế
3.
ảnh hưởng
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
đà
5.
phong thế
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
聲音
shēngyīn
giọng
聲
shēng
âm thanh
優勢
yōushì
sự vượt trội
聲明
shēngmíng
phát biểu
大聲
dàshēng
giọng to
小聲
xiǎoshēng
giọng nhỏ
趨勢
qūshì
xu hướng; khuynh hướng
形勢
xíngshì
hoàn cảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
聲
thanh
tiếng, âm thanh, tiếng ồn
勢
thế
sức mạnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
省事
shěngshì
đơn giản hóa vấn đề; đỡ rắc rối
盛世
shèngshì
thời kỳ hưng thịnh
盛事
shèngshì
dịp trọng đại
升市
shēngshì
giá tăng
生事
shēngshì
gây rắc rối
省市
shěngshì
các tỉnh và thành phố
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
声势 nghĩa là gì? · Kaori Dict