學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聲母
聲母
giản thể:
声母
shēng
mǔ
[ㄕㄥ ㄇㄨˇ]
THANH MẪU
1.
phụ âm đầu của âm tiết tiếng Trung
2.
thành phần ngữ âm của chữ hình thanh (ví dụ: thành phần 青[qing1] trong 清[qing1])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
聲音
shēngyīn
giọng
父母
fùmǔ
cha và mẹ; phụ huynh
母親
mǔqīn
mẹ
聲
shēng
âm thanh
聲明
shēngmíng
phát biểu
大聲
dàshēng
giọng to
小聲
xiǎoshēng
giọng nhỏ
字母
zìmǔ
chữ cái (của bảng chữ cái)
逐字解
Từng chữ trong từ
聲
thanh
tiếng, âm thanh, tiếng ồn
母
mẫu
mẹ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
生母
shēngmǔ
mẹ ruột
聖母
Shèngmǔ
Đức Trinh Nữ Maria
聖母
shèngmǔ
nữ thần
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
声母 nghĩa là gì? · Kaori Dict