學華語Kaori Dict

聲稱

giản thể: 声称

shēngchēng

ㄕㄥ ㄔㄥ

THANH XƯNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.tuyên bố
  2. 2.khẳng định
  3. 3.tuyên xưng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.quả quyết

例句Câu ví dụ

  • 1

    她聲稱自己沒罪。

    tā shēngchēng zìjǐ méi zuì。

    Cô ấy tuyên bố mình không có tội

  • 2

    聲稱錢不是幸福的一個要素是愚蠢的。

    shēngchēng qián bùshì xìngfú de yīge yàosù shì yúchǔn de。

    Đề cao rằng tiền bạc không phải là một yếu tố của hạnh phúc là vô lý.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

声称 nghĩa là gì? · Kaori Dict