學華語Kaori Dict

外交大臣

wàijiāochén

ㄨㄞˋ ㄐㄧㄠ ㄉㄚˋ ㄔㄣˊ

NGOẠI GIAO ĐẠI THẦN

  1. 1.Bộ trưởng Ngoại giao
  2. 2.(UK) Bộ trưởng Ngoại giao và Thịnh vượng chung

例句Câu ví dụ

  • 1

    外交大臣就像一個木偶一樣。

    wàijiāodàchén jiù xiàng yīge mùǒu yīyàng。

    Trưởng bộ ngoại giao giống như một con rối

  • 2

    英國外交大臣戴維·卡梅倫29日晚表示,英國將考慮承認巴勒斯坦國,此舉將有助於使兩國解決方案成為“不可逆轉”的進程。

    Yīngguó wàijiāodàchén Dàiwéi · Kǎméilún 2 9 rì wǎn biǎoshì, Yīngguó jiāng kǎolǜ chéngrèn Bālèsītǎn guó, cǐ jǔ jiāng yǒuzhùyú shǐ liǎngguó jiějué fāngàn chéngwéi “ bùkěnìzhuǎn ” de jìnchéng。

    Ngài Bộ trưởng Ngoại giao Anh David Cameron vào tối ngày 29 đã cho biết, Anh sẽ xem xét việc công nhận nhà nước Palestine, hành động này sẽ góp phần đưa tiến trình giải pháp hai nước trở thành 'không thể đảo ngược'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外交大臣 nghĩa là gì? · Kaori Dict