大不了
dàbùliǎo
[ㄉㄚˋ ㄅㄨˋ ㄌㄧㄠˇ]
ĐẠI BẤT LIỄU
TOCFL 6
- 1.tệ nhất thì; nếu tệ nhất xảy ra
- 2.(thường dùng ở phủ định) nghiêm trọng; đáng lo ngại
Cách đọc khác:dàbuliǎo — tệ nhất; nếu chuyện xấu nhất xảy ra / (thường dùng trong câu phủ định) nghiêm trọng; đáng lo ngại

例句Câu ví dụ
- 1
這沒什麼大不了的。
zhè méishénme dàbùliǎo de。
Đây không phải là chuyện lớn lao.
- 2
那沒什麼大不了的。
nà méishénme dàbùliǎo de。
Đó không có gì đáng lo ngại
- 3
如果你想去,就去好了。如果你不想去,那也沒什麼大不了的。
rúguǒ nǐ xiǎng qù, jiù qù hǎo le。 rúguǒ nǐ bùxiǎng qù, nà yě méishénme dàbùliǎo de。
Nếu bạn muốn đi thì đi đi. Nếu bạn không muốn đi thì cũng không sao.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.