大事化小,小事化了
dàshìhuàxiǎo,xiǎoshìhuàliǎo
[ㄉㄚˋ ㄕˋ ㄏㄨㄚˋ ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄠˇ ㄕˋ ㄏㄨㄚˋ ㄌㄧㄠˇ]
ĐẠI SỰ HOÁ TIỂU , TIỂU SỰ HOÁ LIỄU
- 1.biến vấn đề lớn thành nhỏ, vấn đề nhỏ thành không có gì cả (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.