- 1.nhìn chung
- 2.về mặt tổng thể

例句Câu ví dụ
- 1
大體上,我認為我的愛好很均衡,它們給我的生活帶來輕松,並同時為我學習帶來更集中的精力。
dàtǐshàng, wǒ rènwéi wǒ de àihào hěn jūnhéng, tāmen gěi wǒ de shēnghuó dàilái qīngsōng, bìng tóngshí wèi wǒ xuéxí dàilái gèng jízhōng de jīnglì。
Tổng thể, tôi cho rằng sở thích của tôi khá cân bằng; chúng mang lại sự thư giãn cho cuộc sống của tôi, đồng thời cũng giúp tôi tập trung hơn trong học tập.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.