- 1.chữ in hoa
- 2.chữ viết hoa

例句Câu ví dụ
- 1
寫下你名字的大寫字母。
xiěxià nǐ míngzi de dàxiězìmǔ。
Viết tên bạn bằng chữ in hoa
- 2
寫下字母的大寫字母。
xiěxià zìmǔ de dàxiězìmǔ。
Viết các chữ cái bằng chữ in hoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 寫TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.