學華語Kaori Dict

大力

ㄉㄚˋ ㄌㄧˋ

ĐẠI LỰC

HSK 6TOCFL 6Adv
  1. 1.một cách mạnh mẽ; dữ dội

例句Câu ví dụ

  • 1

    政府大力支持環保。

    zhèng fǔ dà lì zhī chí huán bǎo

    Chính phủ ủng hộ mạnh mẽ bảo vệ môi trường

  • 2

    我們獲得了這個公司的大力贊助。

    wǒmen huòdé le zhège gōngsī de dàlì zànzhù。

    Chúng tôi đã nhận được sự tài trợ mạnh mẽ từ công ty này

  • 3

    他一個大力抽射,球直接飛進球門。

    tā yīge dàlì chōushè, qiú zhíjiē fēi jìnqiú mén。

    Anh ấy đá mạnh, bóng bay thẳng vào khung thành

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大力 nghĩa là gì? · Kaori Dict