例句Câu ví dụ
- 1
政府大力支持環保。
zhèng fǔ dà lì zhī chí huán bǎo
Chính phủ ủng hộ mạnh mẽ bảo vệ môi trường
- 2
我們獲得了這個公司的大力贊助。
wǒmen huòdé le zhège gōngsī de dàlì zànzhù。
Chúng tôi đã nhận được sự tài trợ mạnh mẽ từ công ty này
- 3
他一個大力抽射,球直接飛進球門。
tā yīge dàlì chōushè, qiú zhíjiē fēi jìnqiú mén。
Anh ấy đá mạnh, bóng bay thẳng vào khung thành
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
