大理
Dàlǐ
[ㄉㄚˋ ㄌㄧˇ]
ĐẠI LÝ
- 1.châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州 ở Vân Nam
Cách đọc khác:dàlǐ — quan chức tư pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.