學華語Kaori Dict

打理

ㄉㄚˇ ㄌㄧˇ

ĐẢ LÝ

TOCFL 7
  1. 1.chăm sóc
  2. 2.sắp xếp
  3. 3.quản lý
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.dọn dẹp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他為他父親打理生意。

    tā wèi tā fùqīn dǎlǐ shēngyi。

    Anh ấy đang quản lý công việc cho cha mình

  • 2

    為了能在期末考取得好成績,他推掉了所有的聚會,專心打理學業。

    wèile néng zài qīmòkǎo qǔdé hǎo chéngjì, tā tuī diào le suǒyǒu de jùhuì, zhuānxīn dǎlǐ xuéyè。

    Để có thể đạt được kết quả tốt trong kỳ thi cuối kỳ, anh ấy đã từ chối tất cả các buổi tiệc, tập trung vào việc học

  • 3

    稍微打理了一下院子。

    shāowēi dǎlǐ le yīxià yuànzi。

    Đã chăm chút một chút cho sân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打理 nghĩa là gì? · Kaori Dict