打理
dǎlǐ
[ㄉㄚˇ ㄌㄧˇ]
ĐẢ LÝ
TOCFL 7

例句Câu ví dụ
- 1
他為他父親打理生意。
tā wèi tā fùqīn dǎlǐ shēngyi。
Anh ấy đang quản lý công việc cho cha mình
- 2
為了能在期末考取得好成績,他推掉了所有的聚會,專心打理學業。
wèile néng zài qīmòkǎo qǔdé hǎo chéngjì, tā tuī diào le suǒyǒu de jùhuì, zhuānxīn dǎlǐ xuéyè。
Để có thể đạt được kết quả tốt trong kỳ thi cuối kỳ, anh ấy đã từ chối tất cả các buổi tiệc, tập trung vào việc học
- 3
稍微打理了一下院子。
shāowēi dǎlǐ le yīxià yuànzi。
Đã chăm chút một chút cho sân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.