- 1.David (tên)
- 2.Jacques-Louis David (1748-1825), họa sĩ tân cổ điển Pháp

例句Câu ví dụ
- 1
大衛在家。
Dàwèi zàijiā。
David đang ở nhà
- 2
大衛在家里。
Dàwèi zàijiā lǐ。
David ở nhà
- 3
大衛的頭發留了很多年了。
Dàwèi de tóufa liú le hěn duōnián le。
David đã để tóc dài nhiều năm nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.