學華語Kaori Dict

大唐狄公案

TángGōngàn

ㄉㄚˋ ㄊㄤˊ ㄉㄧˊ ㄍㄨㄥ ㄢˋ

ĐẠI ĐƯỜNG ĐỊCH CÔNG ÁN

  1. 1.Ba vụ án mạng được phá bởi Địch Công, tiểu thuyết năm 1949 của R.H. van Gulik, featuring chính trị gia thời Đường Địch Nhân Kiệt 狄仁傑|狄仁杰[Di2 Ren2 jie2] như một thám tử tài ba

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大唐狄公案 nghĩa là gì? · Kaori Dict