大型強子對撞機
giản thể: 大型强子对撞机
DàxíngQiángzǐDuìzhuàngJī
[ㄉㄚˋ ㄒㄧㄥˊ ㄑㄧㄤˊ ㄗˇ ㄉㄨㄟˋ ㄓㄨㄤˋ ㄐㄧ]
ĐẠI HÌNH CƯỜNG TỬ ĐỐI TRÀNG CƠ
- 1.Máy Va chạm Hadron Lớn (LHC) tại CERN, Geneva, Thụy Sĩ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.