學華語Kaori Dict

大寫字母

giản thể: 大写字母

xiě

ㄉㄚˋ ㄒㄧㄝˇ ㄗˋ ㄇㄨˇ

ĐẠI TẢ TỰ MẪU

  1. 1.chữ in hoa
  2. 2.chữ viết hoa

例句Câu ví dụ

  • 1

    寫下你名字的大寫字母。

    xiěxià nǐ míngzi de dàxiězìmǔ。

    Viết tên bạn bằng chữ in hoa

  • 2

    寫下字母的大寫字母。

    xiěxià zìmǔ de dàxiězìmǔ。

    Viết các chữ cái bằng chữ in hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大寫字母 nghĩa là gì? · Kaori Dict