學華語Kaori Dict

大壽

giản thể: 大寿

shòu

ㄉㄚˋ ㄕㄡˋ

ĐẠI THỌ

  1. 1.(kính trọng) sinh nhật bắt đầu thập kỷ mới của người lớn tuổi, đặc biệt trên 50 tuổi (ví dụ: sinh nhật 60 hoặc 70 tuổi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們今年要給公公做八十大壽。

    wǒmen jīnnián yào gěi gōnggong zuò bāshí dàshòu。

    Năm nay chúng tôi định tổ chức sinh nhật 80 tuổi cho chú rễ.

  • 2

    父親迎來了他的七十大壽,但是他比我還有活力。

    fùqīn yínglái le tā de qīshí dàshòu, dànshì tā bǐ wǒ háiyǒu huólì。

    Người cha đã đón mừng sinh nhật thứ bảy mươi của mình, nhưng ông còn sôi động hơn cả tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大寿 nghĩa là gì? · Kaori Dict