大屯火山群
DàtúnHuǒshānqún
[ㄉㄚˋ ㄊㄨㄣˊ ㄏㄨㄛˇ ㄕㄢ ㄑㄩㄣˊ]
ĐẠI ĐỒN HOẢ SƠN QUẦN
- 1.Nhóm núi lửa Đại Thôn, khu vực núi lửa ở phía bắc Đài Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 屯TRUÂN (屯) – đóng quân/gian nan: Mầm cây (屮) đội đất nhú qua vạch ngang (一) — khó nhọc TRUÂN chuyên; lính tụ lại một chỗ là ĐỒN trú.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!