大打出手
dàdǎchūshǒu
[ㄉㄚˋ ㄉㄚˇ ㄔㄨ ㄕㄡˇ]
ĐẠI ĐẢ XUẤT THỦ
- 1.đánh nhau
- 2.bắt đầu ẩu đả
- 3.(bắt nguồn từ thuật ngữ cho một loại cảnh đánh nhau trong kịch, 打出手[da3 chu1 shou3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.