學華語Kaori Dict

大新縣

giản thể: 大新县

Dàxīnxiàn

[ㄉㄚˋ ㄒㄧㄣ ㄒㄧㄢˋ]

ĐẠI TÂN HUYỆN

  1. 1.huyện Đại Tân ở Sùng Tả 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây

Cách đọc khác:DàxīnXiàn — Đại Tân, một huyện thuộc thành phố Chongzuo 崇左市[Chong2 zuo3 Shi4], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大新縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict