學華語Kaori Dict

大方廣佛華嚴經

giản thể: 大方广佛华严经

fāngguǎnghuáyánjīng

ㄉㄚˋ ㄈㄤ ㄍㄨㄤˇ ㄈㄛˊ ㄏㄨㄚˊ ㄧㄢˊ ㄐㄧㄥ

ĐẠI PHƯƠNG NGHIỄM PHẬT HOA NGHIÊM KINH

  1. 1.Kinh Hoa Nghiêm của tông Hoa Nghiêm
  2. 2.cũng gọi là Phật Hoa Nghiêm Đại Phương Quảng Kinh, Kinh Trang Nghiêm Hoa hoặc Kinh Hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.
  • HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大方廣佛華嚴經 nghĩa là gì? · Kaori Dict