大智如愚
dàzhìrúyú
[ㄉㄚˋ ㄓˋ ㄖㄨˊ ㄩˊ]
ĐẠI TRÍ NHƯ NGU
- 1.đại trí như ngu (thành ngữ); thiên tài không được đánh giá cao trong thời đại của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.