大江健三郎
DàjiāngJiànsānláng
[ㄉㄚˋ ㄐㄧㄤ ㄐㄧㄢˋ ㄙㄢ ㄌㄤˊ]
ĐẠI GIANG KIỆN TAM LANG
- 1.Oe Kenzaburo (1935-) tiểu thuyết gia người Nhật và là người đoạt giải Nobel năm 1994

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 健KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.