大江南北
Dàjiāngnánběi
[ㄉㄚˋ ㄐㄧㄤ ㄋㄢˊ ㄅㄟˇ]
ĐẠI GIANG NAM BẮC
- 1.bờ nam và bắc của sông Trường Giang (thành ngữ)
- 2.( nghĩa bóng) khắp Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.