大洋中脊
dàyángzhōngjǐ
[ㄉㄚˋ ㄧㄤˊ ㄓㄨㄥ ㄐㄧˇ]
ĐẠI DƯƠNG TRUNG TÍCH
- 1.sống giữa đại dương (địa chất)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.