學華語Kaori Dict

大海撈針

giản thể: 大海捞针

hǎilāozhēn

ㄉㄚˋ ㄏㄞˇ ㄌㄠ ㄓㄣ

ĐẠI HẢI LAO CHÂM

  1. 1.nghĩa đen: mò kim đáy biển
  2. 2.tìm kim trong đống cỏ khô (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這好比大海撈針。

    zhè hǎobǐ dàhǎilāozhēn。

    Đây giống như tìm kim trong biển nước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大海捞针 nghĩa là gì? · Kaori Dict