大炮打蚊子
dàpàodǎwénzi
[ㄉㄚˋ ㄆㄠˋ ㄉㄚˇ ㄨㄣˊ ㄗ˙]
ĐẠI PHÁO ĐẢ VĂN TỬ
- 1.bắn đại bác để diệt muỗi
- 2.dùng vũ khí mạnh để giải quyết việc nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.