學華語Kaori Dict

大紫荊勳章

giản thể: 大紫荆勋章

jīngxūnzhāng

ㄉㄚˋ ㄗˇ ㄐㄧㄥ ㄒㄩㄣ ㄓㄤ

ĐẠI TỬ KINH HUÂN CHƯƠNG

  1. 1.Huân chương Đại Tử Kinh (GBM), vinh dự cao nhất của Hồng Kông

Cách đọc khác:DàZǐjīngXūnzhāng大紫荊勳章 — Huy chương Bồ đào nha lớn (GBM), được thiết lập năm 1997 như giải thưởng cao nhất trong hệ thống danh dự và giải thưởng của Hồng Kông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大紫荆勋章 nghĩa là gì? · Kaori Dict