同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亡VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.
