大雨如注
dàyǔrúzhù
[ㄉㄚˋ ㄩˇ ㄖㄨˊ ㄓㄨˋ]
ĐẠI VŨ NHƯ CHÚ
- 1.mưa như trút
- 2.nước mưa đổ xuống xối xả

例句Câu ví dụ
- 1
上車那會兒還淅淅瀝瀝下著的雨,現在已大雨如注。
shàngchē nàhuìr hái xī xīlì lì xià zhe de yǔ, xiànzài yǐ dàyǔrúzhù。
Khi lên xe lúc đó mưa vẫn còn tạt tạt, nhưng giờ đã mưa to như trút nước
- 2
大雨如注。
dàyǔrúzhù。
Mưa lớn như trút nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.