- 1.Thủ đô Damascus của Syria

例句Câu ví dụ
- 1
大馬士革是敘利亞的首都。
Dàmǎshìgé shì Xùlìyà de shǒudū。
Damascus là thủ đô của Syria
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.