學華語Kaori Dict

大體上

giản thể: 大体上

shàng

ㄉㄚˋ ㄊㄧˇ ㄕㄤˋ

ĐẠI THỂ THƯỢNG

HSK 7-9
  1. 1.nhìn chung
  2. 2.về mặt tổng thể

例句Câu ví dụ

  • 1

    大體上,我認為我的愛好很均衡,它們給我的生活帶來輕松,並同時為我學習帶來更集中的精力。

    dàtǐshàng, wǒ rènwéi wǒ de àihào hěn jūnhéng, tāmen gěi wǒ de shēnghuó dàilái qīngsōng, bìng tóngshí wèi wǒ xuéxí dàilái gèng jízhōng de jīnglì。

    Tổng thể, tôi cho rằng sở thích của tôi khá cân bằng; chúng mang lại sự thư giãn cho cuộc sống của tôi, đồng thời cũng giúp tôi tập trung hơn trong học tập.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大體上 nghĩa là gì? · Kaori Dict