學華語Kaori Dict

天全縣

giản thể: 天全县

Tiānquánxiàn

ㄊㄧㄢ ㄑㄩㄢˊ ㄒㄧㄢˋ

THIÊN TOÀN HUYỆN

  1. 1.huyện Tianquan ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên

Cách đọc khác:TiānquánXiànThiên toàn huyện — Thiên toàn, một huyện thuộc thành phố Ya'an 雅安市[Ya3 an1 Shi4], tỉnh Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天全县 nghĩa là gì? · Kaori Dict