學華語Kaori Dict

天兵天將

giản thể: 天兵天将

tiānbīngtiānjiàng

ㄊㄧㄢ ㄅㄧㄥ ㄊㄧㄢ ㄐㄧㄤˋ

THIÊN BINH THIÊN TƯỚNG

  1. 1.quân lính và tướng nhà trời (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: lực lượng vượt trội

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天兵天将 nghĩa là gì? · Kaori Dict