學華語Kaori Dict

天南地北

tiānnán-běi

ㄊㄧㄢ ㄋㄢˊ ㄉㄧˋ ㄅㄟˇ

THIÊN NAM ĐỊA BẮC

TOCFL 7
  1. 1.cách xa
  2. 2.đến từ những nơi khác nhau; từ khắp mọi nơi
  3. 3.(nói) đủ chuyện

Cách đọc khác:tiānnándìběitây nam và đông bắc — (thuật ngữ) cách xa nhau / (thuật ngữ) từ nhiều nơi khác nhau; từ khắp nơi / (thuật ngữ) (khi nói chuyện) nói đủ thứ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天南地北 nghĩa là gì? · Kaori Dict