天南地北
tiānnán-dìběi
[ㄊㄧㄢ ㄋㄢˊ ㄉㄧˋ ㄅㄟˇ]
THIÊN NAM ĐỊA BẮC
TOCFL 7
- 1.cách xa
- 2.đến từ những nơi khác nhau; từ khắp mọi nơi
- 3.(nói) đủ chuyện
Cách đọc khác:tiānnándìběi — tây nam và đông bắc — (thuật ngữ) cách xa nhau / (thuật ngữ) từ nhiều nơi khác nhau; từ khắp nơi / (thuật ngữ) (khi nói chuyện) nói đủ thứ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.