- 1.Huyện Thiên Thai ở Đài Châu 台州[Tai1 zhou1], Chiết Giang
Cách đọc khác:TiāntāiXiàn — Thiên tái huyện — Thiên tái, một huyện thuộc thành phố Taizhou 台州市[Tai1 zhou1 Shi4], tỉnh Chiết Giang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.