學華語Kaori Dict

天婦羅

giản thể: 天妇罗

tiānluó

ㄊㄧㄢ ㄈㄨˋ ㄌㄨㄛˊ

THIÊN PHỤ LA

  1. 1.món tempura
  2. 2.đồ chiên giòn
  3. 3.còn gọi là 甜不辣[tian2 bu4 la4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我叫了些壽司,約翰叫了些天婦羅。

    wǒ jiào le xiē shòusī, Yuēhàn jiào le xiē tiānfùluó。

    Ta gọi vài món sushi, John gọi vài món tempura

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天妇罗 nghĩa là gì? · Kaori Dict