- 1.món tempura
- 2.đồ chiên giòn
- 3.còn gọi là 甜不辣[tian2 bu4 la4]

例句Câu ví dụ
- 1
我叫了些壽司,約翰叫了些天婦羅。
wǒ jiào le xiē shòusī, Yuēhàn jiào le xiē tiānfùluó。
Ta gọi vài món sushi, John gọi vài món tempura
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.