- 1.Quảng trường Thiên An Môn

例句Câu ví dụ
- 1
要是去北京的話,一定要看一下天安門廣場。
yàoshi qù Běijīng dehuà, yīdìngyào kàn yīxià TiānānménGuǎngchǎng。
Nếu đi Bắc Kinh, nhất định phải xem Quảng trường Thiên An Môn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.