學華語Kaori Dict

天安門廣場

giản thể: 天安门广场

TiānānménGuǎngchǎng

ㄊㄧㄢ ㄢ ㄇㄣˊ ㄍㄨㄤˇ ㄔㄤˇ

THIÊN AN MÔN NGHIỄM TRƯỜNG

  1. 1.Quảng trường Thiên An Môn

例句Câu ví dụ

  • 1

    要是去北京的話,一定要看一下天安門廣場。

    yàoshi qù Běijīng dehuà, yīdìngyào kàn yīxià TiānānménGuǎngchǎng。

    Nếu đi Bắc Kinh, nhất định phải xem Quảng trường Thiên An Môn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天安门广场 nghĩa là gì? · Kaori Dict