- 1.quận Tianning của thành phố Thường Châu 常州市[Chang2 zhou1 shi4], Giang Tô
Cách đọc khác:TiānníngQū — Thiên ninh khu — Thiên ninh, một quận thuộc thành phố Changzhou 常州市[Chang2 zhou1 Shi4], tỉnh Giang Tô

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.