- 1.dự báo thời tiết

例句Câu ví dụ
- 1
聽天氣預報說今晚有雨。
tīng tiānqìyùbào shuō jīnwǎn yǒu yǔ。
Nghe dự báo thời tiết nói đêm nay sẽ mưa
- 2
天氣預報一點也不可靠。
tiānqìyùbào yīdiǎn yě bùkěkào。
Dự báo thời tiết không hề đáng tin
- 3
明天的天氣預報怎麼說?
míngtiān de tiānqìyùbào zěnme shuō?
Ngày mai dự báo thời tiết thế nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.