學華語Kaori Dict

天氣預報

giản thể: 天气预报

tiānbào

ㄊㄧㄢ ㄑㄧˋ ㄩˋ ㄅㄠˋ

THIÊN KHÍ DỰ BÁO

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽天氣預報說今晚有雨。

    tīng tiānqìyùbào shuō jīnwǎn yǒu yǔ。

    Nghe dự báo thời tiết nói đêm nay sẽ mưa

  • 2

    天氣預報一點也不可靠。

    tiānqìyùbào yīdiǎn yě bùkěkào。

    Dự báo thời tiết không hề đáng tin

  • 3

    明天的天氣預報怎麼說?

    míngtiān de tiānqìyùbào zěnme shuō?

    Ngày mai dự báo thời tiết thế nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天氣預報 nghĩa là gì? · Kaori Dict