天水市
Tiānshuǐshì
[ㄊㄧㄢ ㄕㄨㄟˇ ㄕˋ]
THIÊN THUỶ THỊ
- 1.Thiên Thuỷ, thành phố cấp địa khu ở Cam Túc
Cách đọc khác:TiānshuǐShì — Tianshui, thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Tứ Xuyên|甘肃省[Gan1 su4 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.