天涯何處無芳草
giản thể: 天涯何处无芳草
tiānyáhéchùwúfāngcǎo
[ㄊㄧㄢ ㄧㄚˊ ㄏㄜˊ ㄔㄨˋ ㄨˊ ㄈㄤ ㄘㄠˇ]
THIÊN NHAI HÀ XỨ VÔ PHƯƠNG THẢO
- 1.không thiếu gì cỏ thơm nơi chân trời (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 何HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.