天煞孤星
tiānshàgūxīng
[ㄊㄧㄢ ㄕㄚˋ ㄍㄨ ㄒㄧㄥ]
THIÊN SÁT CÔ TINH
- 1.tai ương của sự tồn tại của người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.