- 1.ngây thơ và hồn nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
她最讓我欽佩的地方是她的天真爛漫。
tā zuì ràng wǒ qīnpèi de dìfāng shì tā de tiānzhēnlànmàn。
Điểm khiến tôi ngưỡng mộ cô ấy nhất là sự hồn nhiên, tinh khôi của cô
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.