學華語Kaori Dict

天真爛漫

giản thể: 天真烂漫

tiānzhēnlànmàn

ㄊㄧㄢ ㄓㄣ ㄌㄢˋ ㄇㄢˋ

THIÊN CHÂN LẠN MẠN

  1. 1.ngây thơ và hồn nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    她最讓我欽佩的地方是她的天真爛漫。

    tā zuì ràng wǒ qīnpèi de dìfāng shì tā de tiānzhēnlànmàn。

    Điểm khiến tôi ngưỡng mộ cô ấy nhất là sự hồn nhiên, tinh khôi của cô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天真爛漫 nghĩa là gì? · Kaori Dict