學華語Kaori Dict

天網恢恢

giản thể: 天网恢恢

tiānwǎnghuīhuī

ㄊㄧㄢ ㄨㄤˇ ㄏㄨㄟ ㄏㄨㄟ

THIÊN VÕNG KHÔI KHÔI

  1. 1.nghĩa đen: lưới trời lồng lộng, thưa mà không lọt (thành ngữ từ Lão Tử 73)
  2. 2.nghĩa bóng: đạo trời công bằng, kẻ có tội không thoát được
  3. 3.luật pháp không chừa ai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天网恢恢 nghĩa là gì? · Kaori Dict