- 1.Thiên Yết (chòm sao và cung hoàng đạo)

例句Câu ví dụ
- 1
心宿二(天蝎座星)是一顆紅色的星星。
Xīnxiùèr ( Tiānxiēzuò xīng ) shì yī kē hóngsè de xīngxing。
Sao Mộc (sao Thiên Yết) là một ngôi sao màu đỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.