- 1.tài năng
- 2.quyền năng bẩm sinh

例句Câu ví dụ
- 1
他善用他的天賦。
tā shànyòng tā de tiānfù。
Anh ấy khéo léo sử dụng tài năng của mình.
- 2
他有傑出的音樂天賦。
tā yǒu jiéchū de yīnyuè tiānfù。
Anh ấy có tài năng âm nhạc xuất sắc.
- 3
她在吉他演奏上有天賦。
tā zài jítā yǎnzòu shàng yǒu tiānfù。
Cô ấy có tài năng trong việc chơi guitar
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.