學華語Kaori Dict

天賦

giản thể: 天赋

tiān

ㄊㄧㄢ ㄈㄨˋ

THIÊN PHÚ

HSK 7-9TOCFL 5V/N
  1. 1.tài năng
  2. 2.quyền năng bẩm sinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他善用他的天賦。

    tā shànyòng tā de tiānfù。

    Anh ấy khéo léo sử dụng tài năng của mình.

  • 2

    他有傑出的音樂天賦。

    tā yǒu jiéchū de yīnyuè tiānfù。

    Anh ấy có tài năng âm nhạc xuất sắc.

  • 3

    她在吉他演奏上有天賦。

    tā zài jítā yǎnzòu shàng yǒu tiānfù。

    Cô ấy có tài năng trong việc chơi guitar

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天赋 nghĩa là gì? · Kaori Dict