學華語Kaori Dict

天造地設

giản thể: 天造地设

tiānzàoshè

ㄊㄧㄢ ㄗㄠˋ ㄉㄧˋ ㄕㄜˋ

THIÊN TẠO ĐỊA THIẾT

  1. 1.nghĩa đen: Trời tạo đất sắp (thành ngữ)
  2. 2.lý tưởng
  3. 3.hoàn hảo
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(một cặp) trời sinh
  2. 5.một cặp hoàn hảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天造地设 nghĩa là gì? · Kaori Dict