天道酬勤
tiāndàochóuqín
[ㄊㄧㄢ ㄉㄠˋ ㄔㄡˊ ㄑㄧㄣˊ]
THIÊN ĐẠO THÙ CẦN
- 1.Trời cao thưởng người chăm chỉ. (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.